sine curve

sine curve

The student draws a sine curve on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cong sin: "sine curve" đường cong hình học biểu diễn hàm số y = sin x, dạng sóng lặp đi lặp lại, thường gặp trong toán học vật để mô tả các dao động điều hòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sine curve is a fundamental concept in trigonometry. (Đường cong sin một khái niệm cơ bản trong lượng giác.)
    • Engineers use the sine curve to model alternating current. (Các kỹ sư sử dụng đường cong sin để mô hình hóa dòng điện xoay chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plot a sine curve": vẽ một đường cong sin.

    • The student plotted a sine curve on graph paper. (Học sinh đã vẽ một đường cong sin trên giấy kẻ ô.)
  • "the period of a sine curve": chu kỳ của một đường cong sin.

    • The period of a sine curve is 2π. (Chu kỳ của một đường cong sin 2π.)
Biến thể từ gần giống
  • Sine wave (n): sóng sin, thường dùng trong vật kỹ thuật.

    • A sine wave is the simplest type of oscillation. (Sóng sin loại dao động đơn giản nhất.)
  • Sinusoidal (adj): dạng hình sin.

    • The function produces a sinusoidal pattern. (Hàm số tạo ra một dạng hình sin.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinusoid: đường cong sin (thuật ngữ đồng nghĩa trong toán học).
  • Waveform: dạng sóng (thường chỉ các dạng sóng nói chung, bao gồm cả sóng sin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sine curve" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "sine curve" thuật ngữ chuyên ngành.